cách điền đơn xin visa hàn quốc

cách điền đơn xin visa hàn quốc
[Chi tiết nhất] Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc năm 2021

Bởi Thanh Thúy Trịnh 782 0

Tờ khai visa Hàn Quốc là một trong những giấy tờ quan trọng không thể thiếu trong bộ hồ sơ xin visa. Điền đơn xin visa Hàn Quốc không khó nhưng người làm đơn cần phải hết sức lưu ý để không bị sót thông tin vì nó có khá nhiều đầu mục. Đừng bỏ lỡ hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc đầy đủ và chi tiết nhất được Sunny chia sẻ dưới đây nhé!

Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc mới nhất năm 2021

Hiện nay, có hai mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc 2020 do Đại sứ quán Hàn Quốc ban hành:

+ Mẫu đơn xin visa đi Hàn Quốc bản song ngữ tiếng Hàn và tiếng Anh: Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm và tải mẫu đơn xin visa Hàn Quốc này trên trang web của Trung tâm visa Hàn Quốc (cơ quan chính thức được thành lập bởi sự cấp phép của Bộ Tư pháp Hàn Quốc).

+ Mẫu đơn xin visa đi Hàn Quốc bản song ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt: Để lấy mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc tiếng Việt bạn bắt buộc phải lên trên Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh để xin trực tiếp.

Lưu ý khi điền đơn xin visa Hàn Quốc 2021

  • Khi điền form visa Hàn Quốc, bạn phải hết sức chú ý, cẩn thận điền đầy đủ, chính xác tất cả mọi thông tin.
  • Có thể điền đơn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn
  • Form xin visa Hàn Quốc có thể được viết tay hoặc đánh máy.
  • Tất cả các thông tin trong tờ khai visa Hàn Quốc đều phải viết chữ in hoa.

Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc 2021

Phần lớn những người có nhu cầu xin visa đều download mẫu đơn xin visa Hàn Quốc 2021 bản song ngữ Hàn – Anh có sẵn trên mạng thay vì đến tận nơi xin bản song ngữ Hàn – Việt để tiết kiệm thời gian. Mặt khác, nếu là bản song ngữ Hàn – Việt thì mọi đầu mục đều được dịch ra tiếng Việt hết rồi nên có lẽ sẽ không có gì làm khó các bạn. Vì vậy, hôm nay Sunny cũng sẽ chỉ hướng dẫn viết đơn xin visa Hàn Quốc bản song ngữ Hàn – Anh dành cho các bạn đi du học thôi nha.

Mục 1. PERSONAL DETAILS: Thông tin cá nhân

Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc

1.1. Full name in English (as shown in your passport): Tên của bạn trên hộ chiếu

  • Family name: Họ. Ví dụ: NGUYEN
  • Given names: Tên đệm và tên. Ví dụ: TRAN THANH MAI

1.2. 한자성명 漢字姓: Tên tiếng Hàn của bạn

Nếu bạn có tên tiếng Hàn thì điền vào đây hoặc không có thì bỏ trống phần này.

1.3. Sex: Giới tính

  • Male [ ]: Nam
  • Female [ ]: Nữ

Bạn tích chọn giới tích của mình trong phần ô trống trong dấu ngoặc vuông.

1.4. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày sinh của bạn

Phần ngày sinh bạn ghi theo thứ tự năm/ tháng/ ngày. Ví dụ: 2002/07/15

1.5. Nationality: Quốc tịch

Quốc tịch của bạn là gì thì bạn điền vào. Ví dụ: VIET NAM

1.6. Country of Birth: Quốc gia nơi bạn sinh ra

Bạn sinh ra tại đất nước nào thì điền tên đất nước đó vào. Ví dụ: bạn sinh ra ở Việt Nam thì điền là VIET NAM.

1.7. National Identity No: Số chứng minh nhân dân/ căn cước công dân

Điền số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của bạn vào đây nhé. Ví dụ: 164589012

1.8. Have you ever used any other names to enter or depart Korea?: Bạn đã từng dùng tên nào khác để nhập cảnh vào Hàn Quốc chưa?

Nếu chưa bạn tích chọn vào ô “No”, nếu có bạn tích chọn vào ô “Yes” và ghi rõ tên đó xuống dưới phần Family Name, Given Name tương ứng.

Bạn có là công dân của quốc gia nào khác hay không?

Nếu không có bạn tích chọn vào ô “No”. Nếu có từ 2 quốc tịch trở lên, bạn tích chọn vào ô “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới.

FOR OFFICIAL USE ONLY: Bỏ qua phần này

Mục 2. PASSPORT INFORMATION: Thông tin hộ chiếu

PASSPORT INFORMATION: Thông tin hộ chiếu

2.1. Passport Type: Loại hộ chiếu

  • Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
  • Regular: Hộ chiếu phổ thông
  • Official: Hộ chiếu công vụ
  • Other: Hộ chiếu khác

Hộ chiếu của bạn thuộc loại nào thì tích chọn vào ô tương ứng với loại đó. Nếu bạn chọn Other thì nhớ điền đầy đủ thông tin loại hộ chiếu đó vào phần “Other please provide details” chỗ trống trong dấu ngoặc đơn.

2.2. Passport No: Số hộ chiếu của bạn

2.3. Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

Ví dụ: VIET NAM

2.4. Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu

Ví dụ: VIET NAM

2.5. Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu theo định dạng ngày/tháng/năm

Ví dụ: 20/10/2019

2.6. Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng ngày/tháng/năm

Ví dụ: 19/10/2029

2.7. Does the invitee have any other valid passport?: Bạn có hộ chiếu nào khác còn hiệu lực không?

Nếu không có bạn tích chọn “No”. Nếu có thì tích chọn “Yes” và điền đầy đủ thông tin về Loại hộ chiếu, Số hộ chiếu, Quốc gia cấp hộ chiếu và Ngày hết hạn hộ chiếu.

Mục 3. CONTACT INFORMATION: Thông tin liên lạc

CONTACT INFORMATION: Thông tin liên lạc

3.1. Address in your home country: Địa chỉ quê quán của bạn

3.2. Current Residental Address: Địa chỉ ở hiện tại của bạn

Nếu địa chỉ ở hiện tại của bạn khác với địa chỉ quê quán ở mục 3.1 thì điền vào phần 3.2, nếu giống nhau thì bỏ qua.

3.3. Cell Phone No: Số điện thoại di động

3.4. Telephone No: Số điện thoại cố định

Bạn có thể điền mục số điện thoại cố định giống với số điện thoại di động.

3.5. Email: Địa chỉ email của bạn

3.6. Emergency Contact Information: Thông tin liên hệ khẩn cấp trong trường hợp không liên hệ được với bạn

  • Full name in English: Họ tên đầy đủ bằng tiếng Anh.
  • Country of residence: Quốc gia hiện cư trú.
  • Telephone No: Số điện thoại
  • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè,…

Mục 4. MARITAL STATUS DETAILS: Tình trạng hôn nhân

MARITAL STATUS DETAILS: Tình trạng hôn nhân

4.1. Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Married: đã kết hôn
  • Divorced: ly hôn
  • Never married: chưa từng kết hôn

Tích chọn vào ô trống tương ứng với tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn.

4.2. Personal information of your spouse: Thông tin cá nhân của vợ/ chồng của bạn

If “married” please provide details of you spouse: Nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối:

  • Family name: Họ
  • Given names: Tên đệm và tên
  • Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng năm/ tháng/ ngày
  • Nationality: Quốc tịch
  • Residential Address: Địa chỉ thường trú hiện tại
  • Contact No: Số điện thoại

4.3 Do you have children?: Bạn có con không?

  • No: Không
  • Yes: Có
  • Number of children: Số lượng con

Nếu bạn chưa có con thì tích chọn vào ô No, có con thì tích chọn vào ô Yes và điền số lượng vào phần Number of children.

Mục 5. EDUCATION: Học vấn

EDUCATION: Học vấn

5.1 What is the highest degree or level of education you have completed?: Bằng cấp hoặc trình độ học vấn cao nhất mà bạn đã hoàn thành là gì?

  • Master’s/Doctoral Degree: Bằng Thạc sĩ/Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Bằng Cử nhân
  • High School Diploma: Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông
  • Other: Khác.

Tích chọn vào ô trống tương ứng với bằng cấp hoặc trình độ học vấn cao nhất mà bạn đã hoàn thành.

Nếu bạn tích chọn vào ô Other thì phải điền thông tin vào phần If ‘Other’ please provide details (Nếu khác, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết). Ví dụ: COLLEGE (cao đẳng)

5.2 Name of School: Tên của trường

5.3 Location of School (city/ province/ country): Địa chỉ trường

Bạn điền địa chỉ của trường theo thứ tự xã/ phường/ thị trấn -> huyện/ quận -> tỉnh/ thành phố.

Ví dụ: LIEU GIAI, QUAN BA DINH, HA NOI

Mục 6. EMPLOYMENT: Công việc

EMPLOYMENT: Công việc

6.1 Current personal circumstances: Tình trạng công việc hiện tại của bạn

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Nhân viên
  • Civil Servant: Công chức
  • Student: Học sinh, Sinh viên
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
  • Other: Khác.

Tích chọn vào ô tương ứng với nghề nghiệp của bạn. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong 7 mục đầu tiên thì tích chọn vào ô Other và điền thông tin nghề nghiệp của bạn vào chỗ trống trong ngoặc đơn, phần If “Other” please provide ditails.

6.2 Employment Details: Thông tin chi tiết về công việc

  • Name of company/ institute/ school: Tên công ty/ cơ quan/ trường học
  • Your position/ Course: Vị trí, chức danh
  • Address of company/ institute/ school: Địa chỉ công ty/ cơ quan/trường học theo thứ tự xã/ phường/ thị trấn -> huyện/ quận -> tỉnh/ thành phố.
  • Telephone No: Số điện thoại công ty/ cơ quan/ trường học

Mục 7. DETAILS OF VISIT: Chi tiết về chuyến đi

DETAILS OF VISIT: Chi tiết về chuyến đi

7.1. Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn Quốc

  • Tourism/ Transit: Du lịch/ Quá cảnh
  • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Điều trị y tế
  • Business Trip: Đi công tác
  • Study/ Training: Du học/Đào tạo
  • Work: Lao động
  • Trade/ Investment/ Intra-Corporate Transferee: Thương mại/ Đầu tư/ Chuyển nhượng
  • Visiting Family/ Relatives/ Friends: Thăm người thân/ bạn bè
  • Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân
  • Diplomatic/ Official: Chính trị/ Ngoại giao
  • Other: Khác.

Tích chọn vào ô tương ứng mục đích đến Hàn Quốc của bạn. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với 11 mục đầu tiên thì tích chọn vào ô Other và điền đầy đủ thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn.

Các bạn học viên của Sunny nhớ tích chọn ô Study/ Training vì đây là đơn xin visa du học Hàn Quốc của các bạn đấy nhé!

7.2. Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến ở Hàn

Ví dụ: Nếu bạn đi du học tiếng thì ghi 1 YEAR, nếu bạn đi du học đại học thì ghi 4 YEARS, nếu bạn đi du học thạc sĩ thì ghi 2 YEARS

7.3. Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

Tùy thuộc vào lịch học của trường mà bạn sắp xếp ngày dự định nhập cảnh ở Hàn Quốc cho phù hợp.

7.4. Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn Quốc

Bạn nào ở ký túc xá thì điền địa chỉ của ký túc xá. Bạn nào thuê nhà trọ thì điền địa chỉ của nhà trọ. Bạn nào ở nhà người thân thì điền địa chỉ nhà của họ vào.

7.5. Contact No. in Korea: Số điện thoại liên lạc ở Hàn Quốc

Bạn có thể điền số điện thoại của trường hoặc người quen của bạn ở Hàn Quốc vào đây.

7.6. Has the invitee travelled to Korea in the last 5 years? Bạn đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

  • Nếu chưa đi Hàn bao giờ, bạn tích chọn vào ô No
  • Nếu từng đến Hàn, bạn tích chọn vào ô “Yes”: Điền số lần đến Hàn Quốc trong mục Time và mục đích lần đến Hàn Quốc gần đây nhất trong mục Purpose of Recent Visit.

7.7. Has the invitee travelled outside his/ her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?: Bạn có đi du lịch ở đất nước nào khác ngoài Hàn Quốc trong 5 năm gần đây không?

  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu chọn có bạn nhớ liệt kê đầy đủ ở bảng dưới bao gồm: Name of country: Tên nước, Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi và Period of Stay: Khoảng thời gian đi (năm/ tháng/ ngày – năm/ tháng/ ngày).

7.8. Is the invitee travelling to Korea with any family member? Bạn có đi du lịch Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không?

  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu chọn có bạn nhớ liệt kê đầy đủ ở bảng dưới bao gồm: Full name in English: Họ tên đầy đủ trong tiếng Anh, Date of Birth: Ngày sinh (năm/ tháng/ ngày), Nationality: Quốc tịch và Relationship to you: Mối quan hệ với bạn (Father – bố, Mother – mẹ, Children – con, Brothers – anh/ em trai, Sisters – chị/em gái.

Mục 8. DETAILS OF SPONSOR: Thông tin người bảo lãnh

DETAILS OF SPONSOR: Thông tin người bảo lãnh

8.1. Do you have anyone sponsoring you for the visa?: Bạn có người bảo lãnh không?

  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu bạn có người bảo lãnh thì điền đầy đủ thông tin vào các mục phía dưới phần If “Yes” please provide details:

+ Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên người bảo lãnh (người Hàn Quốc, người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc, công ty hoặc tổ chức).

+ Date of Birth/ Business Registration No: Ngày sinh/ Số đăng ký kinh doanh

+ Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

+ Address: Địa chỉ

+ Phone No: Điện thoại

Hướng dẫn khai visa Hàn Quốc, đối với các bạn đi du học: nếu bạn có người thân bảo lãnh thì điền thông tin của người thân còn không thì điền thông tin của trường.

Mục 9. FUNDING DETAILS: Kinh phí

FUNDING DETAILS: Kinh phí

9.1 Estimated travel costs (in US dollars): Kinh phí dự trù, ghi số tiền bằng USD

Ví dụ: 1000 USD/ 1 MONTH

9.2 Who will pay for your travel-related expenses? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ chi trả chi phí cho chuyến đi này của bạn? (bất kỳ người nào bạn/ tổ chức):

  • Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/ công ty
  • Relationship to you: Mối quan hệ
  • Type of Support: Hình thức hỗ trợ
  • Contact No: Điện thoại

Cách điền tờ khai xin visa Hàn Quốc ở phần này đối với các bạn đi du học là điền thông tin của bố hoặc mẹ.

Mục 10. ASSISTANCE WITH THIS FORM: Hỗ trợ điền đơn

ASSISTANCE WITH THIS FORM: Hỗ trợ điền đơn

10.1. Did you receive assistance in completing this form?: Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?

  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu có ai hỗ trợ bạn thì bạn cung cấp thông tin của người đó xuống phía dưới, bao gồm: Full Name: Họ tên, Date of Birth: Ngày sinh, Telephone No: Số điện thoại và Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

Với các bạn đi du học thì cách điền đơn xin visa Hàn Quốc ở phần này tốt nhất là tích vào ô No.

Mục 11. DECLARATION: Xác nhận

DECLARATION: Xác nhận

Trong mục này, bạn xác nhận thông tin khai phía trên là đúng sự thật và cam kết tính chính xác của thông tin đó.

+ Date of application: Ngày làm đơn (năm/ tháng/ ngày)

Ngày nào đi nộp hồ sơ xin visa thì bạn điền ngày đó vào chứ không nhất thiết phải điền ngày viết xong đơn.

+ Signature of applicant: Chữ ký của người nộp đơn

Các bạn đi du học Hàn Quốc đều tốt nghiệp THPT trở lên, nghĩa là trên 17 tuổi rồi nên sẽ ký tên trực tiếp của các bạn vào đây.

Vậy là Sunny đã hướng dẫn các bạn hoàn thiện hết 12 mục trong đơn xin visa Hàn Quốc. Nếu bạn nào nộp visa online thì cách điền đơn xin visa Hàn Quốc online cũng tương tự, không có gì khác đâu. Nếu bạn còn thắc mắc gì về hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc hay bất cứ vấn đề nào về du học Hàn Quốc thì đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với Sunny để được tư vấn nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *